界外线

giới ngoại tuyến

Hán Việt: giới ngoại tuyến

Tổng quan

(môn bóng bầu dục) hai hàng song song mà các vận động viên nhảy lên giành bóng

Cấu tạo: 界 (giới) + 外 (ngoại) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường biên

Từ liên quan

Gần nghĩa

界外教 · 界外球 · 外线 · 界外 · 界外事教 · 界外理教