當天的一道菜肴

dàng tiān de yī dào cài yáođương thiên đích nhất đạo thái hào

Hán Việt: đương thiên đích nhất đạo thái hào · Pinyin: dàng tiān de yī dào cài yáo

Tổng quan

Cấu tạo: 當 (đương) + 天 (thiên) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 道 (đạo) + 菜 (thái) + 肴 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món ăn trong ngày

Đức

  • Handedict Tagesgericht (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

當天事當天畢