畸胎神经瘤

ki thai thần kinh lựu

Hán Việt: ki thai thần kinh lựu

Tổng quan

Cấu tạo: 畸 (ki) + 胎 (thai) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 瘤 (lựu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

畸胎样瘤