畸2. Tổng quan ẻ ra. Dư ra — Dùng như chữ Kì 奇— Một âm là Ki. Cấu tạo: 畸 (ki) + 2 + .Cấu tạo畸 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ẻ ra. Dư ra — Dùng như chữ Kì 奇— Một âm là Ki.