畴阜 trù phụ Hán Việt: trù phụ Tổng quan Cấu tạo: 畴 (trù) + 阜 (phụ)Hán Việttrù phụCấu tạo畴 + 阜 · trù + phụ nghĩa thành phần: trù + phụ