畴类 trù loại Hán Việt: trù loại Tổng quan Cấu tạo: 畴 (trù) + 类 (loại)Hán Việttrù loạiCấu tạo畴 + 类 · trù + loại nghĩa thành phần: trù + loại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 等類、同類、同輩。《文選.潘岳.射雉賦》:「何調翰之喬桀,邈疇類而殊才。」唐.盧象〈八月十五日象自江東止田園移莊慶會〉詩三首之一:「疇類皆長年,成人舊童子。」