疤疤瘌瘌

ba ba lạt lạt

Hán Việt: ba ba lạt lạt

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (ba) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疤疤瘌瘌 ābalālā v.p. rugged; uneven