痣疣

zhì yóu chí vưu

Hán Việt: chí vưu · Pinyin: zhì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (vưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痣和疣。都是赘生在皮肤上的不疼不痒的小疙瘩。比喻多馀而无用的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痣和疣。都是赘生在皮肤上的不疼不痒的小疙瘩。比喻多馀而无用的东西。