癔病性躁狂

Tổng quan

Cấu tạo: 癔 + 病 (bệnh) + 性 (tính) + 躁 (táo) + 狂 (cuồng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

躁狂抑郁症 · 癔病性吐涎 · 癔病性癫痫