白喉样的

bạch hầu dạng đích

Hán Việt: bạch hầu dạng đích

Tổng quan

có đạng bạch hầu, vi khuẩn giống vi khuẩn bạch hầu nhưng không tạo nên bệnh bạch hầu

Cấu tạo: 白 (bạch) + 喉 (hầu) + 樣 (dạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giống bạch hầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

白喉冠鹎 · 白喉噪鹛 · 白喉姬鹟 · 白喉杆菌 · 白喉林莺 · 白喉林鹟 · 白喉毒素 · 白喉犀鸟