皡皡 hào hào · hạo hạo Hán Việt: hạo hạo · Pinyin: hào hào Tổng quan Cấu tạo: 皡 (hạo) + 皡 (hạo)Pinyinhào hàoHán Việthạo hạoCấu tạo皡 + 皡 · hạo + hạo nghĩa thành phần: hạo + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"皞皞"; 广大自得貌;心情舒畅貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"皞皞"。 2.广大自得貌;心情舒畅貌。