鹽糧

yán liáng diêm lương

Hán Việt: diêm lương · Pinyin: yán liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供应制盐民户的粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供应制盐民户的粮食。