鹽緝 yán jī · diêm tập Hán Việt: diêm tập · Pinyin: yán jī Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 緝 (tập)Pinyinyán jīHán Việtdiêm tậpCấu tạo鹽 + 緝 · diêm + tập nghĩa thành phần: diêm + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时查禁私盐的人员。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时查禁私盐的人员。