鹽蛋

yán dàn diêm đản

Hán Việt: diêm đản · Pinyin: yán dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (đản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用食盐腌制成的蛋品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用食盐腌制成的蛋品。