盤倉 pán cāng · bàn thương Hán Việt: bàn thương · Pinyin: pán cāng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 倉 (thương)Pinyinpán cāngHán Việtbàn thươngCấu tạo盤 + 倉 · bàn + thương nghĩa thành phần: bàn + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指转运仓贮粮物。Tân Hoa Tự Điển 1.指转运仓贮粮物。