盤灘

pán tān bàn than

Hán Việt: bàn than · Pinyin: pán tān

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (than)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折不平的河滩; 谓盘转船只越过险滩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折不平的河滩。 2.谓盘转船只越过险滩。