盤符
bàn phù
Hán Việt: bàn phù · Pinyin: pán fú
Tổng quan
ký tự ổ đĩa (chữ cái được gán cho ổ đĩa hoặc phân vùng) (máy tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui ký tự ổ đĩa (chữ cái được gán cho ổ đĩa hoặc phân vùng) (máy tính)
Eng
- CC-CEDICT drive letter (letter assigned to a disk drive or partition) (computing)
- Cihui drive letter (letter assigned to a disk drive or partition) (computing)