盘躩

pán juébàn khước

Hán Việt: bàn khước · Pinyin: pán jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹盘辟。

Cấu tạo: 盤 (bàn) + 躩 (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹盘辟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子