盤銘 pán míng · bàn minh Hán Việt: bàn minh · Pinyin: pán míng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 銘 (minh)Pinyinpán míngHán Việtbàn minhCấu tạo盤 + 銘 · bàn + minh nghĩa thành phần: bàn + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代刻在盥洗盘器上的劝戒文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.古代刻在盥洗盘器上的劝戒文辞。