盤車 pán chē · bàn xa Hán Việt: bàn xa · Pinyin: pán chē Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 車 (xa)Pinyinpán chēHán Việtbàn xaCấu tạo盤 + 車 · bàn + xa nghĩa thành phần: bàn + xa