目估 mục cổ Hán Việt: mục cổ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 估 (cổ)Hán Việtmục cổCấu tạo目 + 估 · mục + cổ nghĩa thành phần: mục + cổ Nghĩa EngCihui 目估 ùgū v. ocular estimation