目眹 mù zhèn Pinyin: mù zhèn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 眹Pinyinmù zhènCấu tạo目 + 眹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"目?"; 眼珠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"目?"。 2.眼珠。