目觀 mù guān · mục quan Hán Việt: mục quan · Pinyin: mù guān Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 觀 (quan)Pinyinmù guānHán Việtmục quanCấu tạo目 + 觀 · mục + quan nghĩa thành phần: mục + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从外表看; 犹目睹。Tân Hoa Tự Điển 1.从外表看。 2.犹目睹。