眀眀

míng míng

Pinyin: míng míng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代歌颂帝王用语。谓圣明聪察; 犹黾黾。勉力;努力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代歌颂帝王用语。谓圣明聪察。 2.犹黾黾。勉力;努力。