眴瞀

xuàn màothuấn mậu

Hán Việt: thuấn mậu · Pinyin: xuàn mào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.眼睛昏花。

Cấu tạo: 眴 (thuấn) + 瞀 (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛昏花。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞀味 · 瞀属的 · 眴栗 · 眴焕 · 眴煥 · 眴目 · 眴眴 · 眴視