眼炎的 nhãn viêm đích Hán Việt: nhãn viêm đích Tổng quan (thuộc) mắt, (y học) bị viêm mắt, chữa mắt (thuốc), thuốc chữa mắt Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 炎 (viêm) + 的 (đích)Hán Việtnhãn viêm đíchTừ loạidanhCấu tạo眼 + 炎 + 的 · nhãn + viêm + đích nghĩa thành phần: nhãn + viêm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viêm mắt Từ liên quan Gần nghĩa炎的 · 眼炎