𪾢𪾢

xiàn xiàn hiển hiển

Hán Việt: hiển hiển · Pinyin: xiàn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 𪾢 (hiển) + 𪾢 (hiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恐懼而不敢舉目揚眉的樣子。《新唐書.卷一七六.韓愈傳》:「刺史雖駑弱,亦安肯為鱷魚低首下心,伈伈睍睍,為吏民羞,以偷活於此也?」也作「俔俔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小视貌。形容怯懦,不敢正视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小视貌。形容怯懦,不敢正视。