瞀瞀 mào mào · mậu mậu Hán Việt: mậu mậu · Pinyin: mào mào Tổng quan Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 瞀 (mậu)Pinyinmào màoHán Việtmậu mậuCấu tạo瞀 + 瞀 · mậu + mậu nghĩa thành phần: mậu + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂目谨视; 昏花。引申为昏昏沉沉; 愚昧无知貌。Tân Hoa Tự Điển 1.垂目谨视。 2.昏花。引申为昏昏沉沉。 3.愚昧无知貌。