矬汉

tọa hán

Hán Việt: tọa hán

Tổng quan

Cấu tạo: 矬 (tọa) + 漢 (hán)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 矬漢 uóhàn n. dwarf (man)

Eng

  • Cihui 矬漢 uóhàn n. dwarf (man)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉中 · 汉书 · 汉人 · 汉代 · 汉剧 · 汉办 · 汉化 · 汉南