矬漢 tọa hán Hán Việt: tọa hán Tổng quan Cấu tạo: 矬 (tọa) + 漢 (hán)Hán Việttọa hánCấu tạo矬 + 漢 · tọa + hán nghĩa thành phần: tọa + hán Nghĩa EngCihui 矬漢 uóhàn n. dwarf (man)