石頭、剪子、布

shí tou , jiǎn zi , bù

Pinyin: shí tou , jiǎn zi , bù

Tổng quan

trò chơi oẳn tù tì

Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 、 + 剪 (tiễn) + 子 (tử) + 、 + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oẳn tù tì

Eng

  • Cihui rock-paper-scissors (hand game)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石頭希遷禪師 · 石頭懷志庵主 · 石頭自回禪師