矽砂 tịch sa Hán Việt: tịch sa Tổng quan Cấu tạo: 矽 (tịch) + 砂 (sa)Hán Việttịch saCấu tạo矽 + 砂 · tịch + sa nghĩa thành phần: tịch + sa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 含二氧化矽成分高的石英砂。多取自石英砂岩或砂丘、海濱砂等天然矽砂。用於製造玻璃,玻璃纖維,陶瓷彩釉,防鏽用噴砂,過濾,熔劑,耐火材料以及製造輕量氣泡混凝土等。EngCihui 矽砂 īshā n. silicon sand