矽肺

xī fèi tịch phế

Hán Việt: tịch phế · Pinyin: xī fèi

Tổng quan

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ) | bệnh phổi thợ mài sỏi phổi; bệnh lao si-líc。 硅肺的舊稱。

Cấu tạo: (tịch) + (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ) | bệnh phổi thợ mài sỏi phổi; bệnh lao si-líc。 硅肺的舊稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硅肺的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT see 矽肺病[xi1 fei4 bing4]
  • Cihui see 矽肺病