砂鹽

shā yán sa diêm

Hán Việt: sa diêm · Pinyin: shā yán

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像砂一样的盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像砂一样的盐。