砂肺 shā fèi · sa phế Hán Việt: sa phế · Pinyin: shā fèi Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 肺 (phế)Pinyinshā fèiHán Việtsa phếCấu tạo砂 + 肺 · sa + phế nghĩa thành phần: sa + phế