砷制剂

shēn zhì jìthân chế tề

Hán Việt: thân chế tề · Pinyin: shēn zhì jì

Tổng quan

arsphenamine

Cấu tạo: 砷 (thân) + 製 (chế) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 arsphenamine
  • Google Alex v6 chế phẩm Asen
  • Tần suất từ arsphenamine

Eng

  • Cihui arsphenamine
  • Tần suất từ arsphenamine

Từ liên quan

Gần nghĩa

制剂