硜硜
khanh khanh
Hán Việt: khanh khanh · Pinyin: kēng kēng
Tổng quan
hời hợt: nông nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui hời hợt: nông nổi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容浅薄固执:~自守|~之见(谦辞,称自己的见解)。
Eng
- Cihui 硜硜 kēngkēng r.f. stubborn; obstinate