硅酸的 KHUÊ TOAN ĐÍCH Hán Việt: KHUÊ TOAN ĐÍCH Tổng quan (hoá học) (thuộc) silic, silixic Cấu tạo: 硅 + 酸 (toan) + 的 (đích)Hán ViệtKHUÊ TOAN ĐÍCHTừ loạitínhCấu tạo硅 + 酸 + 的 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 silic Từ liên quan Gần nghĩa硅酸化 · 硅酸盐 · 硅酸 · 硅酸氟铝 · 硅酸钍矿 · 酸的 · 硅酸盐化的 · 硅酸盐水泥