硵砂 lǔ shā · lỗ sa Hán Việt: lỗ sa · Pinyin: lǔ shā Tổng quan Cấu tạo: 硵 (lỗ) + 砂 (sa)Pinyinlǔ shāHán Việtlỗ saCấu tạo硵 + 砂 · lỗ + sa nghĩa thành phần: lỗ + sa