碘劑 điển tề Hán Việt: điển tề Tổng quan Cấu tạo: 碘 (điển) + 劑 (tề)Hán Việtđiển tềCấu tạo碘 + 劑 · điển + tề nghĩa thành phần: điển + tề Nghĩa EngCihui 碘劑 iǎnjì n. iodine