磧礫 qì lì · thích lịch Hán Việt: thích lịch · Pinyin: qì lì Tổng quan Cấu tạo: 磧 (thích) + 礫 (lịch)Pinyinqì lìHán Việtthích lịchCấu tạo磧 + 礫 · thích + lịch nghĩa thành phần: thích + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"碛历"; 浅水中的沙石;沙石浅滩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"碛历"。 2.浅水中的沙石;沙石浅滩。