磧礫 qì lì · thích lịch Hán Việt: thích lịch · Pinyin: qì lì Tổng quan Cấu tạo: 磧 (thích) + 礫 (lịch)Pinyinqì lìHán Việtthích lịchCấu tạo磧 + 礫 · thích + lịch nghĩa thành phần: thích + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水淺而露出砂石。《抱朴子.喻蔽》:「夫瓊瑤以寡為奇,磧礫以多為賤。」《文選.左思.吳都賦》:「翫其磧礫而不窺玉淵者,未知驪龍之所蟠也。」