磨床制造业

mó chuáng zhì zào yèma sàng chế tạo nghiệp

Hán Việt: ma sàng chế tạo nghiệp · Pinyin: mó chuáng zhì zào yè

Tổng quan

Cấu tạo: 磨 (ma) + 床 (sàng) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế tạo máy mài

Đức

  • Handedict Schleifmaschinenbau (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

造業 <cm>