社倉
xã thương
Hán Việt: xã thương · Pinyin: shè cāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時窖貯粟麥,以備荒年賑災之用的倉庫。《六部成語註解.戶部》:「社倉:里社之中官設積穀之倉。」
Eng
- Cihui 社倉 hècāng p.w. public granary
Hán Việt: xã thương · Pinyin: shè cāng