社學

shè xué xã học

Hán Việt: xã học · Pinyin: shè xué

Tổng quan

trường học thời Minh hoặc Thanh

Cấu tạo: (xã) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường học thời Minh hoặc Thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明、清兩朝代在各府、州、縣所設立教授民間子弟的學校。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代设在乡社间的学校在三元里抗英斗争中,各乡社学起了很大作用。

Eng

  • CC-CEDICT Ming or Qing dynasty school
  • Cihui Ming or Qing dynasty school