社錢 shè qián · xã tiễn Hán Việt: xã tiễn · Pinyin: shè qián Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 錢 (tiễn)Pinyinshè qiánHán Việtxã tiễnCấu tạo社 + 錢 · xã + tiễn nghĩa thành phần: xã + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 社中积存之款; 指进行社事活动所需的款项。Tân Hoa Tự Điển 1.社中积存之款。 2.指进行社事活动所需的款项。