社飯 shè fàn · xã phạn Hán Việt: xã phạn · Pinyin: shè fàn Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 飯 (phạn)Pinyinshè fànHán Việtxã phạnCấu tạo社 + 飯 · xã + phạn nghĩa thành phần: xã + phạn