社飯 shè fàn · xã phạn Hán Việt: xã phạn · Pinyin: shè fàn Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 飯 (phạn)Pinyinshè fànHán Việtxã phạnCấu tạo社 + 飯 · xã + phạn nghĩa thành phần: xã + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时于社日以猪羊肉等美味食品铺于饭上,谓之社饭。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时于社日以猪羊肉等美味食品铺于饭上,谓之社饭。