祃祃

mà màmã mã

Hán Việt: mã mã · Pinyin: mà mà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。形容水石轰击声等。

Cấu tạo: 禡 (mã) + 禡 (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容水石轰击声等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祃牙 · 祃祭 · 禡旗 · 禡牙 · 禡祭 · 禡禂 · 禡禱 · 禡纛