神论者 thần luận giả Hán Việt: thần luận giả Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtthần luận giảTừ loạidanhCấu tạo神 + 論 + 者 · thần + luận + giả nghĩa thành phần: thần + luận + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người theo đơn thầnMainlandKaggle Zh-Vi monotheistEngCihui monotheist Từ liên quan Gần nghĩa神论似的 · 神论的 · 神论 · 论者