离车毘 li xa bì Hán Việt: li xa bì Tổng quan li xa tì (雜名)見離車條。☸ Cấu tạo: 离 (li) + 车 (xa) + 毘 (bì)Hán Việtli xa bìCấu tạo离 + 车 + 毘 · li + xa + bì nghĩa thành phần: li + xa + bì Nghĩa ViệtCihui li xa tì (雜名)見離車條。☸